|
|
|
|
| LEADER |
00894pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00021552 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110525s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 195000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie-Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 510.3
|b T550Đ
|
| 110 |
1 |
# |
|a Ban Từ Điển
|b Khoa Học kỹ Thuật
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển toán học và tin học Việt Anh
|b Khoảng 70000 thuật ngữ
|c Khoa Học kỹ Thuật
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa Học Kỹ Thuật
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 860 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tin học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007232
|j KM.0026377
|j KM.0026168
|j KM.0026386
|j KM.0026394
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006596
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 25/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|