Giáo trình vi sinh học Sách dành cho CĐSP
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| अन्य लेखक: | |
| स्वरूप: | पुस्तक |
| प्रकाशित: |
H.
ĐH Sư phạm
2007
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02095pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00021555 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110525s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 579.076 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Thành Đạt |e chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình vi sinh học |b Sách dành cho CĐSP |c Nguyễn Thành Đạt, Mai Thị Hằng |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 364 tr. |c 24 cm. |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Vi sinh học |
| 700 | 0 | # | |a Mai Thị Hằng |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0009025, KGT.0009026, KGT.0009027, KGT.0009028, KGT.0009029, KGT.0009030, KGT.0009031, KGT.0009032, KGT.0009033, KGT.0009034, KGT.0009035, KGT.0009036, KGT.0009037, KGT.0009038, KGT.0009039, KGT.0009040, KGT.0009041, KGT.0009042, KGT.0009043, KGT.0009044, KGT.0009045, KGT.0009046, KGT.0009047, KGT.0009048, KGT.0009049, KGT.0009050, KGT.0009051, KGT.0009052, KGT.0009053, KGT.0009054, KGT.0009055, KGT.0009056, KGT.0009057, KGT.0009058, KGT.0009059, KGT.0009060, KGT.0009061, KGT.0009062, KGT.0009063, KGT.0009064, KGT.0009065, KGT.0009066, KGT.0009067, KGT.0009068, KGT.0009069, KGT.0032581, KGT.0032797, KGT.0032869 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0009047, KGT.0051690 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007916 |
| 852 | # | # | |j KGT.0009048 |j KGT.0009049 |j KGT.0009050 |j KGT.0009052 |j KGT.0009053 |j KGT.0009055 |j KGT.0009056 |j KGT.0009058 |j KGT.0009059 |j KGT.0009061 |j KGT.0009063 |j KGT.0009064 |j KGT.0009065 |j KGT.0009067 |j KGT.0009068 |j KGT.0009025 |j KGT.0009027 |j KGT.0009028 |j KGT.0009030 |j KGT.0009031 |j KGT.0009033 |j KGT.0009034 |j KGT.0009036 |j KGT.0009037 |j KGT.0009039 |j KGT.0009040 |j KGT.0009042 |j KGT.0009043 |j KGT.0009045 |j KGT.0009046 |j KGT.0032797 |j KGT.0032869 |j KGT.0051690 |j KD.0007916 |j KGT.0032581 |j KGT.0009026 |j KGT.0009029 |j KGT.0009032 |j KGT.0009035 |j KGT.0009038 |j KGT.0009041 |j KGT.0009044 |j KGT.0009047 |j KGT.0009051 |j KGT.0009054 |j KGT.0009057 |j KGT.0009060 |j KGT.0009062 |j KGT.0009066 |j KGT.0009069 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 25/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |