|
|
|
|
| LEADER |
00847pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00021562 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110525s1985 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 15500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 3
|b T550Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Tu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển từ đồng nghĩa tiếng Việt
|c Nguyễn Văn Tu, Vũ Thúy Anh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học và Trung học chuyên nghiệp
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|a 435 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển đồng nghĩa
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Thúy Anh
|e Biên tập
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006599
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007285
|j KD.0006599
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 25/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|