Giáo trình dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi Sách dành cho cao đẳng sư phạm
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 出版: |
[ KĐ]
Đại học sư phạm
2007
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02383pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00021569 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110525s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 636.08 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Vũ Duy Giảng |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi |b Sách dành cho cao đẳng sư phạm |c Vũ Duy Giảng |
| 260 | # | # | |a [ KĐ] |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 117 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ Giáo dục và đào tạo - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Dinh dưỡng |
| 653 | # | # | |a Chăn nuôi |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Thức ăn |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0011239, KGT.0011240, KGT.0011241, KGT.0011242, KGT.0011243, KGT.0011244, KGT.0011245, KGT.0011246, KGT.0011247, KGT.0011248, KGT.0011249, KGT.0011250, KGT.0011251, KGT.0011252, KGT.0011253, KGT.0011254, KGT.0011255, KGT.0011256, KGT.0011257, KGT.0011258, KGT.0011259, KGT.0011260, KGT.0011261, KGT.0011262, KGT.0011263, KGT.0011264, KGT.0011265, KGT.0011266, KGT.0011267, KGT.0011268, KGT.0011269, KGT.0011270, KGT.0011271, KGT.0011272, KGT.0011273, KGT.0011274, KGT.0011275, KGT.0011276, KGT.0011277, KGT.0011278, KGT.0011279, KGT.0011280, KGT.0011281, KGT.0011282, KGT.0011283, KGT.0011284, KGT.0011285, KGT.0011286, KGT.0011287, KGT.0011288, KGT.0011289, KGT.0011290, KGT.0011291, KGT.0011292, KGT.0032687, KGT.0032707 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0011239 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007953 |
| 852 | # | # | |j KD.0007953 |j KGT.0011269 |j KGT.0011270 |j KGT.0011272 |j KGT.0011273 |j KGT.0011275 |j KGT.0011276 |j KGT.0011278 |j KGT.0011279 |j KGT.0011281 |j KGT.0011282 |j KGT.0011239 |j KGT.0011241 |j KGT.0011242 |j KGT.0011244 |j KGT.0011245 |j KGT.0011247 |j KGT.0011248 |j KGT.0011250 |j KGT.0011251 |j KGT.0011253 |j KGT.0011254 |j KGT.0011256 |j KGT.0011257 |j KGT.0011259 |j KGT.0011261 |j KGT.0011262 |j KGT.0011264 |j KGT.0011265 |j KGT.0011267 |j KGT.0032687 |j KGT.0032707 |j KGT.0011240 |j KGT.0011243 |j KGT.0011246 |j KGT.0011249 |j KGT.0011252 |j KGT.0011255 |j KGT.0011258 |j KGT.0011260 |j KGT.0011263 |j KGT.0011266 |j KGT.0011268 |j KGT.0011271 |j KGT.0011274 |j KGT.0011277 |j KGT.0011280 |j KGT.0012164 |
| 910 | 0 | # | |a Hoa Lê |d 25/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |