Giáo trình đại cương phương pháp dạy học sinh học
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Otros Autores: | |
| Formato: | Libro |
| Publicado: |
H.
ĐH Sư phạm
2007
|
| Colección: | Sách dành cho cao đẵng sư phạm
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02192pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00021610 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110525s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 570.76 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Trần Bá Hoành |e chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình đại cương phương pháp dạy học sinh học |c Trần Bá Hoành, Trịnh Nguyên Giao |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 242 tr. |c 24 cm. |
| 490 | # | # | |a Sách dành cho cao đẵng sư phạm |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Sinh học |
| 653 | # | # | |a Phương pháp dạy học |
| 700 | 0 | # | |a Trịnh Nguyên Giao |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0008291, KGT.0052577 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007885 |
| 852 | # | # | |j KGT.0008291, KGT.0008292, KGT.0008293, KGT.0008294, KGT.0008295, KGT.0008296, KGT.0008297, KGT.0008298, KGT.0008299, KGT.0008300, KGT.0008301, KGT.0008302, KGT.0008303, KGT.0008304, KGT.0008305, KGT.0008306, KGT.0008307, KGT.0008308, KGT.0008309, KGT.0008310, KGT.0008311, KGT.0008312, KGT.0008313, KGT.0008314, KGT.0008315, KGT.0008316, KGT.0008317, KGT.0008318, KGT.0008319, KGT.0008320, KGT.0008321, KGT.0008322, KGT.0008323, KGT.0008324, KGT.0008325, KGT.0008326, KGT.0008327, KGT.0008328, KGT.0008329, KGT.0008330, KGT.0008331, KGT.0008332, KGT.0032842, KGT.0032852, KGT.0033172 |b Kho giáo trình |
| 852 | # | # | |j KGT.0008332 |j KGT.0008291 |j KGT.0008293 |j KGT.0008294 |j KGT.0008296 |j KGT.0008297 |j KGT.0008299 |j KGT.0008300 |j KGT.0008302 |j KGT.0008303 |j KGT.0008306 |j KGT.0008307 |j KGT.0008308 |j KGT.0008309 |j KGT.0008311 |j KGT.0008312 |j KGT.0008314 |j KGT.0008315 |j KGT.0008317 |j KGT.0008318 |j KGT.0008320 |j KGT.0008321 |j KGT.0008323 |j KGT.0008324 |j KGT.0008328 |j KGT.0008329 |j KGT.0032842 |j KGT.0032852 |j KGT.0008326 |j KGT.0052577 |j KGT.0008295 |j KGT.0008298 |j KGT.0008301 |j KGT.0008304 |j KGT.0008305 |j KGT.0008310 |j KGT.0008313 |j KGT.0008316 |j KGT.0008319 |j KGT.0008322 |j KGT.0008325 |j KGT.0008327 |j KGT.0008330 |j KGT.0008331 |j KGT.0008292 |j KD.0007885 |j KGT.0033172 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 25/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |