|
|
|
|
| LEADER |
01073pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00021613 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110525s2003 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 664
|b B103GI
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ GD & ĐT
|b Trường ĐH Cần Thơ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài giảng phụ gia thực phẩm
|b Ngành công nghệ sinh học
|c Trường ĐH Cần Thơ
|n P.2
|
| 246 |
2 |
1 |
|a Food Addivies Data Book
|
| 260 |
# |
# |
|a USA
|b Blackwell Science
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 342 tr.
|c 29 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ thực phẩm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0009933
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007886
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007886
|j KGT.0009934
|j KGT.0009935
|j KGT.0009937
|j KGT.0009938
|j KGT.0009941
|j KGT.0009933
|j KGT.0009936
|j KGT.0009939
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0009933, KGT.0009934, KGT.0009935, KGT.0009936, KGT.0009937, KGT.0009938, KGT.0009939, KGT.0009941
|b Kho giáo trình
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 25/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|