|
|
|
|
| LEADER |
00822pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00021621 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110525s ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 813
|b R515TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Vôinitsơ, Êthơn Liliơn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Ruồi trâu
|c Êthơn Liliơn Vôinitsơ;Bắc Nam, Hà Ngọc dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thanh niên
|
| 300 |
# |
# |
|a 405 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu thuyết
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học hiện đại
|
| 700 |
0 |
# |
|a Bắc Nam
|e Dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hà Ngọc
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0010524
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006482
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0010524
|j KD.0006482
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 25/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|