|
|
|
|
| LEADER |
01150pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00021630 |
| 005 |
20191012151019.0 |
| 008 |
110525s2008 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 235000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng-Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 540.3
|b T550Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Mạnh Chiến
|e Biên soạn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển hoá học Anh - Việt
|b Khoảng 40000 thuật ngữ có giải thích
|c Lê Mạnh Chiến, Nguyễn Hiền, Trần Anh Ký, Đặng văn Sử
|
| 246 |
0 |
1 |
|a English - Việt dictionary of chemistry
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học & kỹ thuật
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 1163 tr.
|b 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hiền
|e Biên soạn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Anh Kỳ
|e Biên soạn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Văn Sử
|e Biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005327
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005327
|j KM.0026427
|j KM.0026424
|j KM.0026431
|j KM.0026404
|j KM.0026417
|j KM.0026405
|
| 910 |
0 |
# |
|a B Ngọc
|d 25/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|