|
|
|
|
| LEADER |
01107pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00021646 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110525s1999 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 577
|b S312TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Kiên
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sinh thái học và môi trường
|b Giáo trình dùng cho các trường CĐSP
|c Trần Kiên, Hoàng Đức Nhuận, Mai Sỹ Tuấn
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|c 27 cm.
|a 247 tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Bộ GD & ĐT
|
| 650 |
# |
4 |
|a Môi trường
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sinh thái học
|
| 653 |
# |
# |
|a Con người
|
| 653 |
# |
# |
|a Ảnh huỏng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Đức Nhuận
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Mai Sỹ Tuấn
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0008090, KGT.0008091, KGT.0008092
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0008090
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007894
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0008090
|j KGT.0008091
|j KGT.0008092
|j KD.0007894
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 25/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|