Từ điển kinh tế vận tải biển
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | , , |
| Formaat: | Boek |
| Gepubliceerd in: |
H.
Giao thông vận tải
1986
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00889pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00021651 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110525s1986 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 387.03 |b T550Đ |
| 100 | 0 | # | |a Kortlubai, M |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển kinh tế vận tải biển |c M.Kortlubai, E.Petsenik, A.Tserkexov-sưbizov; Trịnh Minh Hiền dịch |
| 260 | # | # | |a H. |b Giao thông vận tải |c 1986 |
| 300 | # | # | |a 295 tr. |c 19 cm. |
| 653 | # | # | |a Kinh tế |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Vận tải biển |
| 700 | 0 | # | |a Kortlubai, M |
| 700 | 0 | # | |a Petsenik, E |
| 700 | 0 | # | |a Trịnh Minh Hiền |e Dịch |
| 700 | 0 | # | |a Tserkexov-sưbizov, A |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006488 |
| 852 | # | # | |j KD.0006488 |
| 910 | 0 | # | |a Đức |d 25/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |