|
|
|
|
| LEADER |
00926pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00021686 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110526s1985 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 891.73
|b C430CH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Rybakov,Anatolij
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Con chim đồng
|c Anatolij-Rybakov; Công Liên; Hà Quang Phương
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.HCM
|b Măng Non
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|a 262 tr.
|c 20 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Dịch từ nguyên bản tiếng Nga
|
| 650 |
# |
4 |
|a Liên Xô
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học hiện đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu thuyết
|
| 700 |
0 |
# |
|a Công Liên
|e Dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hà Quang Phương
|e Bìa và minh họa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0010874, KM.0010875
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006209
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0010875
|j KD.0006209
|j KM.0010874
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 26/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|