|
|
|
|
| LEADER |
00884pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00021688 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110526s2003 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 572
|b N116L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phan Anh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Năng lượng sinh học
|c Phan Anh
|
| 260 |
# |
# |
|a Huế
|b ĐH Huế
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 126 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : ĐH Huế. Trường ĐH Khoa học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nhiệt sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Năng lượng sinh học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0009761, KGT.0009762, KGT.0009763, KGT.0009764, KGT.0009765
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0009761
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007829
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0009761
|j KGT.0009763
|j KGT.0009764
|j KD.0007829
|j KGT.0009762
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 26/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|