|
|
|
|
| LEADER |
00883pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00021709 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110526s2003 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 636.089
|b S312L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Thị Dân
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sinh lí gia súc
|c Trần Thị Dân
|
| 260 |
# |
# |
|a [Kđ]
|b [Knxb]
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 56 tr.
|c 29 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Đại học Nông lâm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Gia súc
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sinh lí
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0009993, KGT.0009994, KGT.0009995, KGT.0032897
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0009993
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007820
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0009993
|j KGT.0009994
|j KD.0007820
|j KGT.0032897
|j KGT.0009995
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 26/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|