|
|
|
|
| LEADER |
00890pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00021807 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110526s1988 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.1
|b S550K
|
| 100 |
0 |
# |
|a Tư Mã Thiên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sử ký
|c Tư Mã Thiên, Nhữ Thành
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Văn Học
|c 1988
|
| 300 |
# |
# |
|a 801 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Văn học cổ điển nước ngoài- Văn học Trung Quốc
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trung Quốc
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học cổ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Sử ký
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nhữ Thành
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011037, KM.0014650
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006567
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0011037
|j KM.0014650
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 26/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|