|
|
|
|
| LEADER |
00754pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00021808 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110526s ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 572
|b K600TH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật hóa sinh hiện đại
|
| 260 |
# |
# |
|a Huế
|b ĐH Huế
|
| 300 |
# |
# |
|a 76 tr.
|c 29 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0009914, KGT.0009915, KGT.0009916, KGT.0009917
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0009914
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007806
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0009914
|j KGT.0009915
|j KGT.0009916
|j KD.0007806
|j KGT.0009917
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 26/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|