|
|
|
|
| LEADER |
01104pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00021820 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110526s1977 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 571.3
|b GI103PH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Kixeleva, N.X
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giải phẩu và hình thái thực vật
|b Sách dùng cho các trường CĐSP và sư phạm cấp 2
|c N.X. Kixeleva; Nguyễn Tề Chỉnh dịch
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1977
|
| 300 |
# |
# |
|a 344 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Sách đại học sư phạm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giải phẩu
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thực vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình thái
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Tề Chỉnh
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0007908, KGT.0007909, KGT.0007910, KGT.0007911, KGT.0032831
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0007908
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007688
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0007909
|j KGT.0007910
|j KGT.0032831
|j KD.0007688
|j KGT.0007908
|j KGT.0007911
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 26/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|