|
|
|
|
| LEADER |
01078pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00021849 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110526s1998 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 24500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 580.1
|b PH121L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Thị Sản
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Phân loại học thực vật
|b Giáo trình dùng cho các trường Cao đẳng sư phạm
|c Hoàng Thị Sản, Hoàng Thị Bé
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 276 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đà tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Phân loại
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực vật
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Thị Bé
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0007989, KGT.0007990, KGT.0007991, KGT.0007992, KGT.0007993, KGT.0032595
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0007989
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007070
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007070
|j KGT.0007989
|j KGT.0007990
|j KGT.0007992
|j KGT.0007993
|j KGT.0032595
|j KGT.0007991
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 26/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|