|
|
|
|
| LEADER |
00791pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00021859 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110526s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 18000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie-Jpn
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 134
|b B302C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đặng Vương Mô
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bích câu kỳ ngộ
|c Đặng Vương Mô
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 91 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Song ngữ Việt - Nhật
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhật
|
| 653 |
# |
# |
|a Thơ
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học hiện đại
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011153
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007015
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007015
|j KM.0011153
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 26/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|