Những tên trùm tội phạm ma túy Dịch từ bản tiếng Nga
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Llyfr |
| Cyhoeddwyd: |
[kd]
Tổng hợp Sông bé
1986
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00830pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00021875 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110526s1986 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 813 |b NH556T |
| 100 | 0 | # | |a Messick, Hank |
| 245 | 0 | 0 | |a Những tên trùm tội phạm ma túy |b Dịch từ bản tiếng Nga |c Hank Messick; Tường Vi, Minh hiểu dịch |
| 260 | # | # | |a [kd] |b Tổng hợp Sông bé |c 1986 |
| 300 | # | # | |a 270 tr. |c 19 cm. |
| 653 | # | # | |a Nga |
| 653 | # | # | |a Văn học hiện đại |
| 653 | # | # | |a Tiểu thuyết |
| 700 | 0 | # | |a Minh hiểu |e dịch |
| 700 | 0 | # | |a Tường Vi |e dịch |
| 852 | # | # | |j KD.0007020 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007020 |
| 910 | 0 | # | |a Đức |d 26/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |