|
|
|
|
| LEADER |
01360pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00021879 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110526s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b T450CH
|a 371.8
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm Thị Minh Hạnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tổ chức dạy học môn hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở trường cao đẳng sư phạm
|c Phạm Thị Minh Hạnh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học sư phạm
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 235 tr.
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Sách trợ giúp giảng viên CĐSP
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Bộ GD & ĐT.Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cao đẵng sư phạm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ngoại khóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0020918, KGT.0020919, KGT.0020920, KGT.0020921, KGT.0020922, KGT.0020923, KGT.0020924, KGT.0020925, KGT.0020926, KGT.0020927, KGT.0033267, KGT.0047521
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0020918
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007863
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0020918
|j KGT.0020919
|j KGT.0020921
|j KGT.0020922
|j KGT.0020924
|j KGT.0020926
|j KGT.0020927
|j KGT.0033267
|j KGT.0048920
|j KD.0007863
|j KGT.0047521
|j KGT.0020920
|j KGT.0020923
|j KGT.0020925
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 26/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|