|
|
|
|
| LEADER |
00896pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00021927 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110526s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 891.73
|b M300T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Tơrôêpônxky, G
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Mitơrich
|b Ghi chép của một kỹ sư nông nghiệp
|c G.Tơrôêpônxky; Hoàng Hải dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Tác phẩm mới
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 259 tr.
|c 23 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Liên Xô
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học hiện đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Truyện
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Hải
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0010041, KM.0010036, KM.0010037, KM.0010038
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007043
|j KM.0010036
|j KM.0010037
|j KM.0010038
|j KM.0010041
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007043
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 26/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|