|
|
|
|
| LEADER |
00869pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00021977 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110527s2009 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 746
|b H561D
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ giáo dục và đào tạo
|b Ban chỉ đạo phòng chống AIDS, ma túy và tệ nạn xã hội
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hướng dẫn giảng dạy nghề thêu
|b Cho thanh thiếu niên, học sinh sinh viên sau cai nghiệp
|c Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Nxb Hà Nội
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 286 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giảng dạy
|
| 653 |
# |
# |
|a Hướng dẫn
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghề thiêu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007135
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007135
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 27/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|