|
|
|
|
| LEADER |
01035pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00021979 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110527s1995 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.7
|b TH552H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đình Chỉnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Dùng cho các trường Đại học sư phạm và cao đẳng sư phạm
|c Nguyễn Đình Chỉnh; Trần Ngọc Diễm
|a Thực hành về giáo dục
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Hà Nội
|c 1995
|
| 300 |
# |
# |
|a 103 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ giáo dục và đào tạo - Chương trình giáo trình đại học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Ngọc Diễm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018747, KGT.0033285
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018747
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006256
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006256
|j KGT.0018747
|j KGT.0033285
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 27/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|