|
|
|
|
| LEADER |
00816pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00021987 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110527s1976 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 972.910 6
|b H450X
|
| 100 |
0 |
# |
|a Cao Thanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Cao Thanh, Đoàn Đình Ca
|a Hô-Xê Mác-Ti
|b 1853 - 1895
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thanh Niên
|c 1976
|
| 300 |
# |
# |
|a 163 tr.
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hô-Xê Mác-Ti
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sự nghiệp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiểu sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Anh hùng dân tộc
|
| 653 |
# |
# |
|a Cu Ba
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đoàn Đình Ca
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0010888
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007347
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007347
|j KM.0010888
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 27/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|