Phương pháp dạy học bộ môn công tác đội Giáo trình cao đẳng sư phạm
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | |
| Formaat: | Boek |
| Gepubliceerd in: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02318pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00021996 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110527s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 371.8 |b PH561PH |
| 100 | 0 | # | |a Bùi Sĩ Tụng |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Phương pháp dạy học bộ môn công tác đội |b Giáo trình cao đẳng sư phạm |c Bùi Sĩ Tụng chủ biên; Phan Nguyên Thái |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 198 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 653 | # | # | |a Công tác đội |
| 653 | # | # | |a Phương pháp dạy |
| 700 | 0 | # | |a Phan Nguyên Thái |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0020046, KGT.0020047, KGT.0020048, KGT.0020049, KGT.0020050, KGT.0020051, KGT.0020052, KGT.0020053, KGT.0020054, KGT.0020055, KGT.0020056, KGT.0020057, KGT.0020058, KGT.0020059, KGT.0020060, KGT.0020061, KGT.0020062, KGT.0020063, KGT.0020064, KGT.0020065, KGT.0020066, KGT.0020067, KGT.0020068, KGT.0020069, KGT.0020070, KGT.0020071, KGT.0020072, KGT.0020073, KGT.0020074, KGT.0020075, KGT.0020076, KGT.0020077, KGT.0020078, KGT.0020079, KGT.0020080, KGT.0020081, KGT.0020082, KGT.0020083, KGT.0020084, KGT.0020085, KGT.0020086, KGT.0020087, KGT.0020088, KGT.0020089, KGT.0020090, KGT.0020091, KGT.0020092, KGT.0020093, KGT.0020094, KGT.0020095 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0020046 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007182 |
| 852 | # | # | |j KD.0007182 |j KGT.0020084 |j KGT.0020085 |j KGT.0020087 |j KGT.0020088 |j KGT.0020090 |j KGT.0020091 |j KGT.0020093 |j KGT.0020094 |j KGT.0020047 |j KGT.0020048 |j KGT.0020052 |j KGT.0020053 |j KGT.0020055 |j KGT.0020056 |j KGT.0020058 |j KGT.0020061 |j KGT.0020063 |j KGT.0020065 |j KGT.0020066 |j KGT.0020070 |j KGT.0020071 |j KGT.0020073 |j KGT.0020074 |j KGT.0020076 |j KGT.0020079 |j KGT.0020081 |j KGT.0020082 |j KGT.0020077 |j KGT.0020060 |j KGT.0020069 |j KGT.0020049 |j KGT.0020095 |j KGT.0020046 |j KGT.0020050 |j KGT.0020051 |j KGT.0020054 |j KGT.0020057 |j KGT.0020059 |j KGT.0020062 |j KGT.0020064 |j KGT.0020067 |j KGT.0020068 |j KGT.0020072 |j KGT.0020075 |j KGT.0020078 |j KGT.0020080 |j KGT.0020083 |j KGT.0020086 |j KGT.0020089 |j KGT.0020092 |
| 910 | 0 | # | |a Đức |d 27/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |