|
|
|
|
| LEADER |
01202pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00022018 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110527s1998 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 19800
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 571.3
|b GI103PH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Thị Sản
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giải phẫu hình thái học thực vật
|b Giáo trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở hệ cao đẳng sư phạm
|c Hoàng Thị Sản; Trần Văn Ba
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 220 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thực vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải phẫu
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình thái học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Văn Ba
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0008004, KGT.0008005, KGT.0008006, KGT.0008007, KGT.0008008, KGT.0008009, KGT.0008010
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0008005, KGT.0050305
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006978
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006978
|j KGT.0008005
|j KGT.0008006
|j KGT.0008008
|j KGT.0008009
|j KGT.0050305
|j KGT.0008007
|j KGT.0008010
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 27/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|