|
|
|
|
| LEADER |
01092pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00022042 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110527s1986 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 891.71
|b TH460TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Puskin, A.X
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thơ trữ tình và hai truyện thơ
|b Người tù Kapkaz; Đoàn người Tsigan
|c A.X. Puskin; Thúy Toàn
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Văn Học
|c 1986
|
| 300 |
# |
# |
|a 259 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Văn học cổ điển nước ngoài - Văn học Nga
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nga
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thơ trữ tình
|
| 653 |
# |
# |
|a Truyện thơ
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học cổ điển
|
| 700 |
0 |
# |
|a Thúy Toàn
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011372, KM.0011373, KM.0011374, KM.0011375, KM.0011369, KM.0005593, KM.0005988
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007380
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007380
|j KM.0011375
|j KM.0011369
|j KM.0005593
|j KM.0011372
|j KM.0011373
|j KM.0005988
|j KM.0011374
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 27/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|