| LEADER | 00769pam a22002298a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022076 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110527s1981 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 780.92 |b X250B |
| 100 | 0 | # | |a Ôp-Giê-Xkai-A |
| 245 | 0 | 0 | |a Xê-Ba-Xti-An Băc |c Ôp-Giê-Xkai-A; Hồng Lam dịch |
| 260 | # | # | |a H. |b Văn hóa |c 1981 |
| 300 | # | # | |a 272 tr. |b Ảnh đen trắng |c 19 cm. |
| 653 | # | # | |a Nhạc sĩ |
| 653 | # | # | |a Âm nhạc |
| 653 | # | # | |a Áo |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KM.0010203, KM.0010204, KM.0011158 |
| 852 | # | # | |j KM.0010203 |j KM.0011158 |j KD.0007398 |j KM.0010204 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007398 |
| 910 | 0 | # | |a Đức |d 27/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |