|
|
|
|
| LEADER |
01176pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00022102 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110527s2005 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 570.78
|b S450T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Đình Nghĩa
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sổ tay thực tập thiên nhiên
|b Dành cho sinh viên ngàn sinh học
|c Trần Đình Nghĩa, Hà Đình Đức, Phan Huy Dục
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học quốc gia Hà Nội
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 211 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sổ tay
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thiên nhiên
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực tập
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hà Đình Đức
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phan Huy Dục
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0008149, KGT.0008150, KGT.0008151, KGT.0008152, KGT.0008153, KGT.0008154, KGT.0032800, KGT.0032829
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0008149
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007797
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007797
|j KGT.0008150
|j KGT.0008153
|j KGT.0032829
|j KGT.0032800
|j KGT.0008151
|j KGT.0008152
|j KGT.0008149
|j KGT.0008154
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 27/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|