|
|
|
|
| LEADER |
01504pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00022113 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110527s ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 646.071
|b TH552H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phan Thị Khánh An
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thực hiện kế hoạch đào tạo ngành : Kinh tế gia đình
|c Phan Thị Khánh An, Phan Thị Ngọc Tuyết, Nguyễn Thị Diệu Thảo
|
| 300 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học sư phạm
|c 2007
|e 279 tr.
|
| 490 |
# |
# |
|a Sách trợ giúp giảng viên CĐSP_Trao đổi kinh nghiệm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Nấu ăn
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp giảng dạy
|
| 653 |
# |
# |
|a Trung học cơ sở
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách giáo viên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phan Thị Khánh An
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phan Thị Ngọc Tuyết
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0012522, KGT.0012523, KGT.0012524, KGT.0012525, KGT.0012526, KGT.0012527, KGT.0012528, KGT.0012529, KGT.0012530, KGT.0012531, KGT.0012532, KGT.0012533, KGT.0012534, KGT.0012535
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0012522
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007929
|j KGT.0012522
|j KGT.0012523
|j KGT.0012525
|j KGT.0012526
|j KGT.0012528
|j KGT.0012529
|j KGT.0012531
|j KGT.0012532
|j KGT.0012534
|j KGT.0012535
|j KGT.0012524
|j KGT.0012527
|j KGT.0012530
|j KGT.0012533
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007929
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 27/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|