Giáo trình kỹ thuật trồng cây công nghiệp Sách dành cho CĐSP
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Publicerad: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02283pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022148 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110528s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |b GI108TR |a 633 |
| 100 | 0 | # | |a Vũ Đình Chính |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình kỹ thuật trồng cây công nghiệp |b Sách dành cho CĐSP |c Vũ Đình Chính, Nguyễn Văn Binh |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 99 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBS ghi ; Bộ GD & ĐT. Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 650 | # | 4 | |a Cây công nghiệp |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ thuật |
| 653 | # | # | |a Chè |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Văn Bình |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0011011, KGT.0011012, KGT.0011013, KGT.0011014, KGT.0011015, KGT.0011016, KGT.0011017, KGT.0011018, KGT.0011019, KGT.0011020, KGT.0011021, KGT.0011022, KGT.0011023, KGT.0011024, KGT.0011025, KGT.0011026, KGT.0011027, KGT.0011028, KGT.0011029, KGT.0011030, KGT.0011031, KGT.0011032, KGT.0011033, KGT.0011034, KGT.0011035, KGT.0011036, KGT.0011037, KGT.0011038, KGT.0011039, KGT.0011040, KGT.0011041, KGT.0011042, KGT.0011043, KGT.0011044, KGT.0011045, KGT.0011046, KGT.0011047, KGT.0011048, KGT.0011049, KGT.0011050, KGT.0011051, KGT.0011052, KGT.0011053, KGT.0011054, KGT.0011055, KGT.0011056, KGT.0011057, KGT.0011058, KGT.0011059 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0011011 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007939 |
| 852 | # | # | |j KGT.0011012 |j KGT.0011014 |j KGT.0011015 |j KGT.0011017 |j KGT.0011018 |j KGT.0011020 |j KGT.0011021 |j KGT.0011023 |j KGT.0011024 |j KGT.0011026 |j KGT.0011028 |j KGT.0011029 |j KGT.0011030 |j KGT.0011032 |j KGT.0011033 |j KGT.0011035 |j KGT.0011037 |j KGT.0011038 |j KGT.0011040 |j KGT.0011043 |j KGT.0011045 |j KGT.0011046 |j KGT.0011056 |j KGT.0011057 |j KGT.0011059 |j KGT.0011049 |j KGT.0011050 |j KGT.0011052 |j KGT.0011053 |j KGT.0011055 |j KGT.0011041 |j KGT.0011042 |j KD.0007939 |j KGT.0011011 |j KGT.0011013 |j KGT.0011016 |j KGT.0011019 |j KGT.0011022 |j KGT.0011025 |j KGT.0011027 |j KGT.0011031 |j KGT.0011034 |j KGT.0011036 |j KGT.0011039 |j KGT.0011044 |j KGT.0011047 |j KGT.0011048 |j KGT.0011051 |j KGT.0011054 |j KGT.0011058 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 28/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |