|
|
|
|
| LEADER |
00955pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00022181 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110528s2009 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 98000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344.597
|b Q522Đ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quy định về kiểm định chất lượng giáo dục đào tạo và dạy nghề
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao động xã hội
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 223 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi; Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất lượng
|
| 653 |
# |
# |
|a Dạy nghề
|
| 653 |
# |
# |
|a Quy định
|
| 653 |
# |
# |
|a Kiểm định
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục đào tạo
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0021497
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009004
|j KGT.0021497
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009004
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0021497
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 28/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|