|
|
|
|
| LEADER |
01033pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00022200 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110528s1977 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.07
|b GI108D
|
| 100 |
0 |
# |
|a Xôrôkina, A.I
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo dục học mẫu giáo
|c A.I.Xôrôkina; Nguyễn Thế Trường, Phạm Minh Hạc dịch
|n T.1
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1977
|
| 300 |
# |
# |
|a 149 tr.
|c 20 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục học
|
| 653 |
# |
# |
|a Mẫu giáo
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ em
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thế Trường
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phạm Minh Hạc
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018723, KGT.0018724, KGT.0018725, KGT.0018726
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018723
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009009
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0018723
|j KGT.0018724
|j KGT.0018726
|j KD.0009009
|j KGT.0018725
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 28/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|