|
|
|
|
| LEADER |
00786pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00022210 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110528s2005 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344.597
|b L504GI
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam cộng hòa xã hội chủ nghĩa
|b Luật lệ và sắc luật
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật giáo dục
|b Có hiệu lực thi hành 1-1-2006
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao động xã hội
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 85 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản pháp quy
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002367
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009013
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0002367
|j KD.0009013
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 28/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|