|
|
|
|
| LEADER |
01565pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00022216 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110528s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.7
|b GI108D
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Quy
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo dục học
|b Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ Cao đẳng và Đại học sư phạm
|c Nguyễn Thị Quy, Nguyễn Thị Bích Hạnh, Hồ Văn Liên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 304 tr.
|c 29 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo - Dự án phát triển giáo viên tiểu học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hồ Văn Liên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Bích Hạnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0020986, KGT.0020987, KGT.0020988, KGT.0020989, KGT.0020990, KGT.0020991, KGT.0020992, KGT.0020993, KGT.0020994, KGT.0020995, KGT.0020996, KGT.0020997, KGT.0020998, KGT.0020999, KGT.0021000, KGT.0021001, KGT.0021002, KGT.0021003
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0020986
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008929
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008929
|j KGT.0020992
|j KGT.0020986
|j KGT.0020988
|j KGT.0020989
|j KGT.0020991
|j KGT.0020994
|j KGT.0020996
|j KGT.0020998
|j KGT.0020999
|j KGT.0021001
|j KGT.0021002
|j KGT.0020987
|j KGT.0020990
|j KGT.0020993
|j KGT.0020995
|j KGT.0020997
|j KGT.0021000
|j KGT.0021003
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 28/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|