Giáo trình giáo dục kĩ năng sống Giáo trình Cao đẳng sư phạm
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Published: |
H.
Đại học Sư phạm
2007
|
| Series: | ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo - Dự án Đào tạo giáo viên trung học cơ sở
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02207pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022227 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110528s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 370.11 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Thanh Bình |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình giáo dục kĩ năng sống |b Giáo trình Cao đẳng sư phạm |c Nguyễn Thanh Bình |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 191 tr. |c 24 cm. |
| 490 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo - Dự án Đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | # | 4 | |a Giáo dục |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Kỹ năng sống |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0020414 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0008931 |
| 852 | # | # | |j KD.0008931 |j KGT.0020414 |j KGT.0020416 |j KGT.0020417 |j KGT.0020419 |j KGT.0020420 |j KGT.0020422 |j KGT.0020423 |j KGT.0020425 |j KGT.0020426 |j KGT.0020428 |j KGT.0020430 |j KGT.0020431 |j KGT.0020433 |j KGT.0020434 |j KGT.0020436 |j KGT.0020437 |j KGT.0020439 |j KGT.0020440 |j KGT.0020442 |j KGT.0020443 |j KGT.0020445 |j KGT.0020446 |j KGT.0020448 |j KGT.0020449 |j KGT.0020451 |j KGT.0020453 |j KGT.0020454 |j KGT.0020456 |j KGT.0020457 |j KGT.0020459 |j KGT.0032776 |j KGT.0047512 |j KGT.0020415 |j KGT.0020418 |j KGT.0020421 |j KGT.0020424 |j KGT.0020427 |j KGT.0020429 |j KGT.0020432 |j KGT.0020435 |j KGT.0020438 |j KGT.0020441 |j KGT.0020444 |j KGT.0020447 |j KGT.0020450 |j KGT.0020452 |j KGT.0020455 |j KGT.0020458 |j KGT.0060389 |
| 852 | # | # | |j KGT.0020414, KGT.0020415, KGT.0020416, KGT.0020417, KGT.0020418, KGT.0020419, KGT.0020420, KGT.0020421, KGT.0020422, KGT.0020423, KGT.0020424, KGT.0020425, KGT.0020426, KGT.0020427, KGT.0020428, KGT.0020429, KGT.0020430, KGT.0020431, KGT.0020432, KGT.0020433, KGT.0020434, KGT.0020435, KGT.0020436, KGT.0020437, KGT.0020438, KGT.0020439, KGT.0020440, KGT.0020441, KGT.0020442, KGT.0020443, KGT.0020444, KGT.0020445, KGT.0020446, KGT.0020447, KGT.0020448, KGT.0020449, KGT.0020450, KGT.0020451, KGT.0020452, KGT.0020453, KGT.0020454, KGT.0020455, KGT.0020456, KGT.0020457, KGT.0020458, KGT.0020459, KGT.0032776, KGT.0047512 |b Kho giáo trình |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 28/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |