|
|
|
|
| LEADER |
00869pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00022241 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110528s2005 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 636.3
|b CH115N
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Minh Châu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chăn nuôi cừu
|c Lê Minh Châu
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Nông nghiệp
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 146 tr.
|b Hình vẽ
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Trung tâm khuyến công quốc gia
|
| 650 |
# |
4 |
|a Chăn nuôi
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cừu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0012985, KGT.0012986, KGT.0012987, KGT.0012988
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0012985
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007962
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0012985
|j KGT.0012986
|j KGT.0012988
|j KD.0007962
|j KGT.0012987
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 28/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|