Bài tập giáo dục học Sách dùng cho Cao đẳng sư phạm
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Publicado: |
Hà Nội
Đại học Sư phạm
2008
|
| Colección: | ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02152pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022243 | ||
| 005 | 20190729150712.0 | ||
| 008 | 110528s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 370.76 |b B103T |
| 100 | 0 | # | |a Phạm Viết Vượng |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài tập giáo dục học |b Sách dùng cho Cao đẳng sư phạm |c Phạm Viết Vượng |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Đại học Sư phạm |c 2008 |
| 300 | # | # | |a 140 tr. |c 24 cm. |
| 490 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | # | 4 | |a Bài tập |
| 650 | # | 4 | |a Giáo dục học |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0021021, KGT.0021022, KGT.0021023, KGT.0021024, KGT.0021025, KGT.0021026, KGT.0021027, KGT.0021028, KGT.0021029, KGT.0021030, KGT.0021031, KGT.0021032, KGT.0021033, KGT.0021034, KGT.0021035, KGT.0021036, KGT.0021037, KGT.0021038, KGT.0021039, KGT.0021040, KGT.0021041, KGT.0021042, KGT.0021043, KGT.0021044, KGT.0021045, KGT.0021046, KGT.0021047, KGT.0021048, KGT.0021049, KGT.0021050, KGT.0021051, KGT.0021052, KGT.0021053, KGT.0021054, KGT.0021055, KGT.0021056, KGT.0021057, KGT.0021058, KGT.0021059, KGT.0021060, KGT.0021061, KGT.0021062, KGT.0021063, KGT.0021064, KGT.0021065, KGT.0021066, KGT.0048921 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0021021 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0008934 |
| 852 | # | # | |j KGT.0021034 |j KGT.0021035 |j KGT.0021039 |j KGT.0021040 |j KGT.0021042 |j KGT.0021043 |j KGT.0021045 |j KGT.0021049 |j KGT.0021050 |j KGT.0021052 |j KGT.0021053 |j KGT.0021030 |j KGT.0021021 |j KGT.0021022 |j KGT.0021024 |j KGT.0021025 |j KGT.0021027 |j KGT.0021031 |j KGT.0021032 |j KGT.0021058 |j KGT.0021059 |j KGT.0021061 |j KGT.0021062 |j KGT.0021064 |j KGT.0021065 |j KGT.0048921 |j KGT.0048989 |j KD.0008934 |j KGT.0021037 |j KGT.0021046 |j KGT.0021055 |j KGT.0021056 |j KGT.0021023 |j KGT.0021026 |j KGT.0021028 |j KGT.0021029 |j KGT.0021033 |j KGT.0021036 |j KGT.0021038 |j KGT.0021041 |j KGT.0021044 |j KGT.0021047 |j KGT.0021048 |j KGT.0021051 |j KGT.0021054 |j KGT.0021057 |j KGT.0021060 |j KGT.0021063 |j KGT.0021066 |
| 910 | 0 | # | |a kìm |d 28/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |