|
|
|
|
| LEADER |
00921pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00022250 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110528s2005 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344.597
|b NH556N
|
| 110 |
1 |
# |
|a Vụ Công Tác Tư Pháp
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Những nội dung mới của luật giáo dục năm 2005
|b Những nội dung mới của luật giáo dục năm 2005, Toàn Văn Luật giáo dục năm 2005
|c Vụ Công Tác Tư Pháp
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Tư Pháp
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 139 tr.
|c 20 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản pháp quy
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006613, KM.0011399
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0006613
|j KM.0011399
|j KD.0008936
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008936
|
| 910 |
0 |
# |
|a kìm
|d 28/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|