Giáo trình kỹ thuật trồng cây ăn quả Sách dành cho cao đẵng sư phạm
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Argitaratua: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02313pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022252 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110528s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | # | |a 634 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Trần Thế Tục |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |c Trần Thế Tục, Đoàn Văn Lư |a Giáo trình kỹ thuật trồng cây ăn quả |b Sách dành cho cao đẵng sư phạm |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 160 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi : Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | |a Cây ăn quả | ||
| 650 | |a Kỹ thuật trồng trọt | ||
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 700 | 0 | # | |a Đoàn Văn Lư |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007966 |
| 852 | # | # | |j KGT.0012358 |b Kho mượn |
| 852 | # | # | |j KGT.0012358, KGT.0012359, KGT.0012360, KGT.0012361, KGT.0012362, KGT.0012363, KGT.0012364, KGT.0012365, KGT.0012366, KGT.0012367, KGT.0012368, KGT.0012369, KGT.0012370, KGT.0012371, KGT.0012372, KGT.0012373, KGT.0012374, KGT.0012375, KGT.0012376, KGT.0012377, KGT.0012378, KGT.0012379, KGT.0012380, KGT.0012381, KGT.0012382, KGT.0012383, KGT.0012384, KGT.0012385, KGT.0012386, KGT.0012387, KGT.0012388, KGT.0012389, KGT.0012390, KGT.0012391, KGT.0012392, KGT.0012393, KGT.0012394, KGT.0012395, KGT.0012396, KGT.0012397, KGT.0012398, KGT.0012399, KGT.0012400, KGT.0012401, KGT.0012402, KGT.0012403, KGT.0012404, KGT.0033276 |b Kho giáo trình |
| 852 | # | # | |j KGT.0012386 |j KGT.0012403 |j KGT.0012404 |j KGT.0012359 |j KGT.0012360 |j KGT.0012362 |j KGT.0012363 |j KGT.0012365 |j KGT.0012366 |j KGT.0012368 |j KGT.0012369 |j KGT.0012371 |j KGT.0012372 |j KGT.0012374 |j KGT.0012375 |j KGT.0012377 |j KGT.0012379 |j KGT.0012380 |j KGT.0012382 |j KGT.0012383 |j KGT.0012385 |j KGT.0012387 |j KGT.0012389 |j KGT.0012390 |j KGT.0012392 |j KGT.0012393 |j KGT.0012395 |j KGT.0012396 |j KGT.0012398 |j KGT.0012400 |j KGT.0012401 |j KD.0007966 |j KGT.0012358 |j KGT.0012361 |j KGT.0012364 |j KGT.0012367 |j KGT.0012370 |j KGT.0012373 |j KGT.0012376 |j KGT.0012378 |j KGT.0012381 |j KGT.0012384 |j KGT.0012388 |j KGT.0012391 |j KGT.0012394 |j KGT.0012397 |j KGT.0012399 |j KGT.0012402 |j KGT.0033276 |
| 910 | # | # | |a nhnam |d 28/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |