Giáo trình kĩ thuật chăn nuôi gia cầm Sách dành cho cao đẵng sư phạm
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| প্রকাশিত: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02196pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022255 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110528s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 636.500 71 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Văn Lệ Hằng |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình kĩ thuật chăn nuôi gia cầm |b Sách dành cho cao đẵng sư phạm |c Văn Lệ Hằng, Phùng Đức Tiến |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 131 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Gia cầm |
| 650 | # | 4 | |a Kĩ thuật |
| 653 | # | # | |a Chăn nuôi |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 700 | 0 | # | |a Phùng Đức Tiến |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0011473, KGT.0011474, KGT.0011475, KGT.0011476, KGT.0011477, KGT.0011478, KGT.0011479, KGT.0011480, KGT.0011481, KGT.0011482, KGT.0011483, KGT.0011484, KGT.0011485, KGT.0011486, KGT.0011487, KGT.0011488, KGT.0011489, KGT.0011490, KGT.0011491, KGT.0011492, KGT.0011493, KGT.0011494, KGT.0011495, KGT.0011496, KGT.0011497, KGT.0011498, KGT.0011499, KGT.0011500, KGT.0011501, KGT.0011502, KGT.0011503, KGT.0011504, KGT.0011505, KGT.0011506, KGT.0011507, KGT.0011508, KGT.0011509, KGT.0011510, KGT.0011511, KGT.0011512, KGT.0011513, KGT.0011514, KGT.0011515, KGT.0011516, KGT.0011517, KGT.0011518 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0011473 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007967 |
| 852 | # | # | |j KD.0007967 |j KGT.0011478 |j KGT.0011479 |j KGT.0011480 |j KGT.0011482 |j KGT.0011483 |j KGT.0011485 |j KGT.0011486 |j KGT.0011488 |j KGT.0011489 |j KGT.0011491 |j KGT.0011492 |j KGT.0011494 |j KGT.0011495 |j KGT.0011497 |j KGT.0011499 |j KGT.0011500 |j KGT.0011502 |j KGT.0011503 |j KGT.0011505 |j KGT.0011506 |j KGT.0011508 |j KGT.0011509 |j KGT.0011511 |j KGT.0011512 |j KGT.0011514 |j KGT.0011515 |j KGT.0011474 |j KGT.0011475 |j KGT.0011517 |j KGT.0011518 |j KGT.0011477 |j KGT.0011481 |j KGT.0011484 |j KGT.0011487 |j KGT.0011490 |j KGT.0011493 |j KGT.0011496 |j KGT.0011498 |j KGT.0011501 |j KGT.0011504 |j KGT.0011507 |j KGT.0011510 |j KGT.0011513 |j KGT.0011516 |j KGT.0011473 |j KGT.0011476 |
| 910 | 0 | # | |a nhnm |d 28/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |