Thú y Giáo trình cao đẵng sư phạm
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | |
| Formaat: | Boek |
| Gepubliceerd in: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02286pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022267 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110528s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |b TH500Y |a 636.089 |
| 100 | 0 | # | |a Phạm Sỹ Lăng |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Thú y |b Giáo trình cao đẵng sư phạm |c Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Thành |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 316 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi : Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | # | 4 | |a Bệnh gia cầm |
| 650 | # | 4 | |a Bệnh gia súc |
| 653 | # | # | |a Dược lí |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thị Kim Thành |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0011284 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007972 |
| 852 | # | # | |j KGT.0011283, KGT.0011284, KGT.0011285, KGT.0011286, KGT.0011287, KGT.0011288, KGT.0011289, KGT.0011290, KGT.0011291, KGT.0011292, KGT.0011293, KGT.0011294, KGT.0011295, KGT.0011296, KGT.0011297, KGT.0011298, KGT.0011299, KGT.0011300, KGT.0011301, KGT.0011302, KGT.0011303, KGT.0011304, KGT.0011305, KGT.0011306, KGT.0011307, KGT.0011308, KGT.0011309, KGT.0011310, KGT.0011311, KGT.0011312, KGT.0011313, KGT.0011314, KGT.0011315, KGT.0011316, KGT.0011317, KGT.0011318, KGT.0011319, KGT.0011320, KGT.0011321, KGT.0011322, KGT.0011323, KGT.0011324, KGT.0011325, KGT.0011326, KGT.0011327, KGT.0011328, KGT.0011329 |b Kho giáo trình |
| 852 | # | # | |j KGT.0011293 |j KGT.0011294 |j KGT.0011318 |j KGT.0011319 |j KGT.0011320 |j KGT.0011321 |j KGT.0011325 |j KGT.0011326 |j KGT.0011328 |j KGT.0011329 |j KGT.0011295 |j KGT.0011297 |j KGT.0011298 |j KGT.0011300 |j KGT.0011301 |j KGT.0011303 |j KGT.0011304 |j KGT.0011306 |j KGT.0011307 |j KGT.0011309 |j KGT.0011310 |j KGT.0011312 |j KGT.0011314 |j KGT.0011315 |j KGT.0011284 |j KGT.0011285 |j KGT.0011287 |j KGT.0011288 |j KGT.0011290 |j KGT.0032513 |j KD.0007972 |j KGT.0011322 |j KGT.0011323 |j KGT.0011283 |j KGT.0011286 |j KGT.0011289 |j KGT.0011291 |j KGT.0011292 |j KGT.0011296 |j KGT.0011299 |j KGT.0011302 |j KGT.0011305 |j KGT.0011308 |j KGT.0011311 |j KGT.0011313 |j KGT.0011316 |j KGT.0011317 |j KGT.0011324 |j KGT.0011327 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 28/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |