Bảo vệ thực vật Giáo trình cao đẵng sư phạm
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Kitap |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
H.
Đại học sư phạm
2008
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02355pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022272 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110528s2008 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 632 |b B108V |
| 100 | 0 | # | |a Hà Huy Niên |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Bảo vệ thực vật |b Giáo trình cao đẵng sư phạm |c Hà Huy Niên, Lê Huy Tề |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2008 |
| 300 | # | # | |a 356 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi : Bộ Giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | # | 4 | |a Bảo vệ thực vật |
| 650 | # | 4 | |a Cây trồng |
| 650 | # | 4 | |a Sâu bệnh |
| 653 | # | # | |a Cây ăn quả |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0012578, KGT.0012579, KGT.0012580, KGT.0012581, KGT.0012582, KGT.0012583, KGT.0012584, KGT.0012585, KGT.0012586, KGT.0012587, KGT.0012588, KGT.0012589, KGT.0012590, KGT.0012591, KGT.0012592, KGT.0012593, KGT.0012594, KGT.0012595, KGT.0012596, KGT.0012597, KGT.0012598, KGT.0012599, KGT.0012600, KGT.0012601, KGT.0012602, KGT.0012603, KGT.0012604, KGT.0012605, KGT.0012606, KGT.0012607, KGT.0012608, KGT.0012609, KGT.0012610, KGT.0012611, KGT.0012612, KGT.0012613, KGT.0012614, KGT.0012615, KGT.0012616, KGT.0012617, KGT.0012618, KGT.0012619, KGT.0012620, KGT.0012621, KGT.0012622, KGT.0012623, KGT.0012624, KGT.0031825, KGT.0031826, KGT.0031827, KGT.0033273 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0012578 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007974 |
| 852 | # | # | |j KGT.0012585 |j KGT.0012586 |j KGT.0012588 |j KGT.0012589 |j KGT.0012591 |j KGT.0012592 |j KGT.0012594 |j KGT.0012595 |j KGT.0012618 |j KGT.0012620 |j KGT.0012621 |j KGT.0012623 |j KGT.0012579 |j KGT.0012580 |j KGT.0012582 |j KGT.0012583 |j KGT.0012624 |j KGT.0012597 |j KGT.0012598 |j KGT.0012600 |j KGT.0012601 |j KGT.0012603 |j KGT.0012604 |j KGT.0012606 |j KGT.0012607 |j KGT.0012609 |j KGT.0012610 |j KGT.0012612 |j KGT.0012613 |j KGT.0012615 |j KGT.0012616 |j KGT.0031826 |j KGT.0031827 |j KD.0007974 |j KGT.0033273 |j KGT.0031825 |j KGT.0012578 |j KGT.0012581 |j KGT.0012584 |j KGT.0012587 |j KGT.0012590 |j KGT.0012593 |j KGT.0012596 |j KGT.0012599 |j KGT.0012602 |j KGT.0012605 |j KGT.0012608 |j KGT.0012611 |j KGT.0012614 |j KGT.0012617 |j KGT.0012619 |j KGT.0012622 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 28/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |