|
|
|
|
| LEADER |
01211pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00022293 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110528s2003 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 516.007 6
|b B103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Quang Cự
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập hình học họa hình
|c Nguyễn Quang Cự, Nguyễn Mạnh Dũng, Vũ Hoàng Thái
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 6
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 150 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập hình học họa hình
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình học
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Hoàng Thái
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Mạnh Dũng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0010105, KGT.0010106, KGT.0010107, KGT.0010108, KGT.0010109, KGT.0010110, KGT.0010111, KGT.0010112, KGT.0010113, KGT.0032752
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0010105
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009095
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0010107
|j KGT.0010108
|j KGT.0010110
|j KGT.0010112
|j KGT.0010113
|j KGT.0010105
|j KGT.0010106
|j KD.0009095
|j KGT.0032752
|j KGT.0010109
|j KGT.0010111
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ngọc
|d 28/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|