Giáo trình y học thường ngày T.2 Y phục nam giới
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Được phát hành: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02213pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022295 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110528s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 646.400 71 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Thị Cẩm Vân |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình y học thường ngày |c Nguyễn Thị Cẩm Vân |n T.2 |p Y phục nam giới |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 107 tr. |b Hình vẽ |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi : Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | # | 4 | |a May |
| 650 | # | 4 | |a Nam giới |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Quần áo |
| 653 | # | # | |a Thiết kê |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0011978, KGT.0011979, KGT.0011980, KGT.0011981, KGT.0011982, KGT.0011983, KGT.0011984, KGT.0011985, KGT.0011986, KGT.0011987, KGT.0011988, KGT.0011989, KGT.0011990, KGT.0011991, KGT.0011992, KGT.0011993, KGT.0011994, KGT.0011995, KGT.0011996, KGT.0011997, KGT.0011998, KGT.0011999, KGT.0012000, KGT.0012001, KGT.0012002, KGT.0012003, KGT.0012004, KGT.0012005, KGT.0012006, KGT.0012007, KGT.0012008, KGT.0012009, KGT.0012010, KGT.0012011, KGT.0012012, KGT.0012013, KGT.0012014, KGT.0012015, KGT.0012016, KGT.0012017, KGT.0012018, KGT.0012019, KGT.0012020, KGT.0012021, KGT.0012022, KGT.0012023 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0011978 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007981 |
| 852 | # | # | |j KGT.0011978 |j KGT.0011979 |j KGT.0011981 |j KGT.0011982 |j KGT.0011984 |j KGT.0011985 |j KGT.0011987 |j KGT.0011989 |j KGT.0011990 |j KGT.0011992 |j KGT.0011993 |j KGT.0011995 |j KGT.0011996 |j KGT.0011998 |j KGT.0011999 |j KGT.0012001 |j KGT.0012002 |j KGT.0012004 |j KGT.0012005 |j KGT.0012009 |j KGT.0012011 |j KGT.0012012 |j KGT.0012014 |j KGT.0012015 |j KGT.0012019 |j KGT.0012020 |j KGT.0012022 |j KGT.0012023 |j KD.0007981 |j KGT.0012007 |j KGT.0012016 |j KGT.0012017 |j KGT.0011980 |j KGT.0011983 |j KGT.0011986 |j KGT.0011988 |j KGT.0011991 |j KGT.0011994 |j KGT.0011997 |j KGT.0012000 |j KGT.0012003 |j KGT.0012006 |j KGT.0012008 |j KGT.0012010 |j KGT.0012013 |j KGT.0012018 |j KGT.0012021 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 28/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |