Giáo trình y phục thường ngày T.1 Y phục phụ nữ
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| প্রকাশিত: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02105pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022309 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110528s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | # | |a 646.400 71 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Thị Cẩm Vân |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình y phục thường ngày |c Nguyễn Thị Cẩm Vân |n T.1 |p Y phục phụ nữ |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 260 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Đầu bìa sách ghi : Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | |a Quần áo | ||
| 650 | |a Thiết kế | ||
| 653 | # | # | |a Cắt |
| 653 | # | # | |a May |
| 653 | # | # | |a Phụ nữ |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0011939, KGT.0011940, KGT.0011941, KGT.0011942, KGT.0011943, KGT.0011944, KGT.0011945, KGT.0011946, KGT.0011947, KGT.0011948, KGT.0011949, KGT.0011950, KGT.0011951, KGT.0011952, KGT.0011953, KGT.0011954, KGT.0011955, KGT.0011956, KGT.0011957, KGT.0011958, KGT.0011959, KGT.0011960, KGT.0011961, KGT.0011962, KGT.0011963, KGT.0011964, KGT.0011965, KGT.0011966, KGT.0011967, KGT.0011968, KGT.0011969, KGT.0011970, KGT.0011971, KGT.0011972, KGT.0011973, KGT.0011974, KGT.0011975, KGT.0011976, KGT.0011977 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0012305 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007985 |
| 852 | # | # | |j KGT.0012306 |j KGT.0012307 |j KGT.0012308 |j KGT.0012309 |j KGT.0012311 |j KGT.0011965 |j KGT.0011966 |j KGT.0011970 |j KGT.0011971 |j KGT.0011973 |j KGT.0011974 |j KGT.0011939 |j KGT.0011940 |j KGT.0011942 |j KGT.0011943 |j KGT.0011945 |j KGT.0011946 |j KGT.0011948 |j KGT.0011949 |j KGT.0011951 |j KGT.0011952 |j KGT.0011954 |j KGT.0011955 |j KGT.0011957 |j KGT.0011959 |j KGT.0011962 |j KGT.0011964 |j KGT.0011961 |j KGT.0011967 |j KGT.0011976 |j KGT.0011977 |j KD.0007985 |j KGT.0012305 |j KGT.0012310 |j KGT.0011975 |j KGT.0011941 |j KGT.0011944 |j KGT.0011947 |j KGT.0011950 |j KGT.0011953 |j KGT.0011956 |j KGT.0011958 |j KGT.0011960 |j KGT.0011963 |j KGT.0011968 |j KGT.0011969 |j KGT.0011972 |
| 910 | # | # | |a nhnam |d 28/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |