|
|
|
|
| LEADER |
01165pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00022313 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110528s1999 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 11900
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.3
|b K300TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Lân Tráng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kĩ thuật điện
|b Giáo trình dùng cho sinh viên các trường CĐSP
|c Nguyễn Lân Tráng
|n Tập 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 128 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a kỹ thuật điện tử
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0010124, KGT.0010125, KGT.0010126, KGT.0010127, KGT.0010128, KGT.0010129, KGT.0010130, KGT.0010131, KGT.0010132, KGT.0010133
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0010124
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009100
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0010125
|j KGT.0010126
|j KGT.0010128
|j KGT.0010129
|j KGT.0010133
|j KGT.0049039
|j KGT.0010131
|j KD.0009100
|j KGT.0010124
|j KGT.0010127
|j KGT.0010130
|j KGT.0010132
|j KGT.0054497
|
| 910 |
0 |
# |
|a ngọc
|d 28/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|