Quản lí hệ thống máy tính Giáo trình cao đẳng sư phạm
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | |
| Format: | Knjiga |
| Izdano: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02272pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00022320 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110528s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 004.2 |b QU105L |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Vũ Quốc Hưng |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |b Giáo trình cao đẳng sư phạm |c Nguyễn Vũ Quốc Hưng chủ biên; Nguyễn Hữu Mùi |a Quản lí hệ thống máy tính |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 228 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 653 | # | # | |a Máy tính |
| 653 | # | # | |a Quản lí |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Hữu Mùi |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0000511 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009051 |
| 852 | # | # | |j KGT.0000511, KGT.0000512, KGT.0000513, KGT.0000514, KGT.0000515, KGT.0000516, KGT.0000517, KGT.0000518, KGT.0000519, KGT.0000520, KGT.0000521, KGT.0000522, KGT.0000523, KGT.0000524, KGT.0000525, KGT.0000526, KGT.0000527, KGT.0000528, KGT.0000529, KGT.0000530, KGT.0000531, KGT.0000532, KGT.0000533, KGT.0000534, KGT.0000535, KGT.0000536, KGT.0000537, KGT.0000538, KGT.0000539, KGT.0000540, KGT.0000541, KGT.0000542, KGT.0000543, KGT.0000544, KGT.0000545, KGT.0000546, KGT.0000547, KGT.0000548, KGT.0000549, KGT.0000550, KGT.0000551, KGT.0000552, KGT.0000553, KGT.0000554, KGT.0000555, KGT.0000556, KGT.0000557, KGT.0000558, KGT.0000559, KGT.0000560 |b Kho giáo trình |
| 852 | # | # | |j KGT.0000518 |j KGT.0000519 |j KGT.0000520 |j KGT.0000521 |j KGT.0000525 |j KGT.0000526 |j KGT.0000528 |j KGT.0000529 |j KGT.0000531 |j KGT.0000532 |j KGT.0000534 |j KGT.0000535 |j KGT.0000538 |j KGT.0000539 |j KGT.0000540 |j KGT.0000541 |j KGT.0000543 |j KGT.0000544 |j KGT.0000546 |j KGT.0000547 |j KGT.0000549 |j KGT.0000550 |j KGT.0000552 |j KGT.0000553 |j KGT.0000555 |j KGT.0000556 |j KGT.0000558 |j KGT.0000559 |j KGT.0000513 |j KGT.0000514 |j KGT.0000516 |j KD.0009051 |j KGT.0000522 |j KGT.0000523 |j KGT.0000511 |j KGT.0000512 |j KGT.0000515 |j KGT.0000517 |j KGT.0000524 |j KGT.0000527 |j KGT.0000530 |j KGT.0000533 |j KGT.0000536 |j KGT.0000537 |j KGT.0000542 |j KGT.0000545 |j KGT.0000548 |j KGT.0000551 |j KGT.0000554 |j KGT.0000557 |
| 910 | 0 | # | |a Đức |d 28/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |