|
|
|
|
| LEADER |
01292pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00022323 |
| 005 |
20180315080320.0 |
| 008 |
110528s1999 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 8600
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b H411Đ
|a 373.1
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hà Nhật Thăng
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hoạt động giáo dục ở trường trung học cơ sở
|b Giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ cao đẳng sư phạm
|c Hà Nhật Thăng; Nguyễn Dục Quang, Lê Thanh Sử, Nguyễn Thị Kỷ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 158 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoạt động
|
| 653 |
# |
# |
|a Trung học cơ sở
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Thanh Sử
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Dục Quang
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Kỷ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0019089, KGT.0019090, KGT.0019091, KGT.0019092, KGT.0033290
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0019089
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009052
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009052
|j KGT.0019090
|j KGT.0019091
|j KGT.0033290
|j KGT.0019089
|j KGT.0019092
|j KGT.0053504
|j KGT.0053511
|
| 910 |
|
|
|d 28/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|