|
|
|
|
| LEADER |
00978pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00022345 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110530s1984 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 633.1
|b T103L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Võ Tòng Xuân
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tài liệu kĩ thuật nông nghiệp đồng bằng sông cưu long đất và cây trồng
|b Sách dùng cho giáo viên, học sinh kĩ thuật viên nông nghiệp
|c Võ Tòng Xuân
|n T.1
|p Đất và cây lúa
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1984
|
| 300 |
# |
# |
|a 168 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lúa
|
| 653 |
# |
# |
|a Đất
|
| 653 |
# |
# |
|a Trồng trọt
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0012675, KGT.0012676, KGT.0012677, KGT.0012678, KGT.0012679, KGT.0012680, KGT.0012681, KGT.0032739
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0009063
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009063
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 30/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|